易犯的惡習 dịch phạm đích ác tập Hán Việt: dịch phạm đích ác tập Tổng quan Cấu tạo: 易 (dịch) + 犯 (phạm) + 的 (đích) + 惡 (ác) + 習 (tập)Hán Việtdịch phạm đích ác tậpCấu tạo易 + 犯 + 的 + 惡 + 習 · dịch + phạm + đích + ác + tập nghĩa thành phần: dịch + phạm + đích + ác + tập Nghĩa EngCihui besetting sin