易碎的東西
dịch toái đích đông tây
Hán Việt: dịch toái đích đông tây · Pinyin: yì suì de dōng xi
Tổng quan
dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ
Cấu tạo: 易 (dịch) + 碎 (toái) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Nghĩa
Việt
- Cihui dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ