昙无

tán wúđàm vô

Hán Việt: đàm vô · Pinyin: tán wú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"昙摩"。

Cấu tạo: 曇 (đàm) + 無 (vô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"昙摩"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为 · 无主 · 无乃 · 无义