星三角起動
tinh tam giác khởi động
Hán Việt: tinh tam giác khởi động · Pinyin: xīng sān jiǎo qǐ dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 三 (tam) + 角 (giác) + 起 (khởi) + 動 (động)
Hán Việt: tinh tam giác khởi động · Pinyin: xīng sān jiǎo qǐ dòng
Cấu tạo: 星 (tinh) + 三 (tam) + 角 (giác) + 起 (khởi) + 動 (động)