星彩藍寶石
tinh thải lam bảo thạch
Hán Việt: tinh thải lam bảo thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 彩 (thải) + 藍 (lam) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 星彩藍寶石 īngcǎi lánbǎoshí n. star sapphire M:¹kē/³lì
Hán Việt: tinh thải lam bảo thạch
Cấu tạo: 星 (tinh) + 彩 (thải) + 藍 (lam) + 寶 (bảo) + 石 (thạch)