星星的闪光

tinh tinh đích thiểm quang

Hán Việt: tinh tinh đích thiểm quang

Tổng quan

ánh sáng sao/'stɑ:lit/, có sao, sáng sao

Cấu tạo: 星 (tinh) + 星 (tinh) + 的 (đích) + 閃 (thiểm) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh sao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi starlight

Từ liên quan

Gần nghĩa

闪光警戒灯 · 星星点点 · 星星之火 · 闪光细胞 · 闪光信号灯 · 闪光测频法 · 闪光继电器 · 星星落落