闪光测频法 thiểm quang trắc tần pháp Hán Việt: thiểm quang trắc tần pháp Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 測 (trắc) + 頻 (tần) + 法 (pháp)Hán Việtthiểm quang trắc tần phápCấu tạo閃 + 光 + 測 + 頻 + 法 · thiểm + quang + trắc + tần + pháp nghĩa thành phần: thiểm + quang + trắc + tần + pháp Từ liên quan Gần nghĩa闪光警戒灯 · 闪光细胞 · 闪光信号灯 · 闪光继电器 · 闪光信号 · 闪光幻觉 · 闪光暗点 · 闪光曝光