閃光警戒燈

shǎn guāng jǐng jiè dēng thiểm quang cảnh giới đăng

Hán Việt: thiểm quang cảnh giới đăng · Pinyin: shǎn guāng jǐng jiè dēng

Tổng quan

(số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa), (số nhiều) (từ lóng) mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu

Cấu tạo: (thiểm) + (quang) + (cảnh) + (giới) + (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa), (số nhiều) (từ lóng) mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu