星期的計算 xīng qī de jì suàn · tinh kì đích kế toán Hán Việt: tinh kì đích kế toán · Pinyin: xīng qī de jì suàn Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 的 (đích) + 計 (kế) + 算 (toán)Pinyinxīng qī de jì suànHán Việttinh kì đích kế toánCấu tạo星 + 期 + 的 + 計 + 算 · tinh + kì + đích + kế + toán nghĩa thành phần: tinh + kì + đích + kế + toán