星期的计算

xīng qī de jì suàntinh kì đích kế toán

Hán Việt: tinh kì đích kế toán · Pinyin: xīng qī de jì suàn

Tổng quan

Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 的 (đích) + 計 (kế) + 算 (toán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính ngày tuần

Đức

  • Handedict Wochentagsberechnung

Từ liên quan

Gần nghĩa

计算复杂性 · 计算机制图 · 计算机动画 · 计算机可读 · 计算机工业 · 计算机断层 · 计算机服务 · 计算机术语