星狀石細胞

tinh trạng thạch tế bào

Hán Việt: tinh trạng thạch tế bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (trạng) + (thạch) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui astrosclereide