星狀瀝青煤
tinh trạng lịch thanh môi
Hán Việt: tinh trạng lịch thanh môi
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 狀 (trạng) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 煤 (môi)
Nghĩa
Eng
- Cihui stellarite
Hán Việt: tinh trạng lịch thanh môi
Cấu tạo: 星 (tinh) + 狀 (trạng) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 煤 (môi)