星界的紋章
tinh giới đích văn chương
Hán Việt: tinh giới đích văn chương · Pinyin: xīng jiè dì wén zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 界 (giới) + 的 (đích) + 紋 (văn) + 章 (chương)
Hán Việt: tinh giới đích văn chương · Pinyin: xīng jiè dì wén zhāng
Cấu tạo: 星 (tinh) + 界 (giới) + 的 (đích) + 紋 (văn) + 章 (chương)