星系晕 tinh hệ vựng Hán Việt: tinh hệ vựng Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 系 (hệ) + 暈 (vựng)Hán Việttinh hệ vựngTừ loạidanhCấu tạo星 + 系 + 暈 · tinh + hệ + vựng nghĩa thành phần: tinh + hệ + vựng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quầng thiên hàBiên soạn galactic haloEngCihui 星系暈 īngxìyùn n. <astr.> galactic haloTần suất từ n. <astr.> galactic halo Từ liên quan Gần nghĩa星系盘 · 星系 · 星系团 · 星系际 · 星系分类 · 星系前身