星羅棋佈

xīng luó qí bù tinh la kì bố

Hán Việt: tinh la kì bố · Pinyin: xīng luó qí bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (la) + (kì) + (bố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容布列繁密,如星星、棋子般的廣泛分布。《隋唐演義》第五一回:「城北十里外,有一北邙山,周圍百里,古帝王之陵,忠臣烈士之墓,如星羅棋布。」也作「棋布星羅」、「棋羅星布」、「星羅雲布」。

Eng

  • CC-CEDICT scattered about like stars in the sky or chess pieces on a board (idiom); spread all over the place

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

寥寥无几