寥寥無幾

liáo liáo wú jǐ liêu liêu vô ki

Hán Việt: liêu liêu vô ki · Pinyin: liáo liáo wú jǐ

Tổng quan

chỉ một vài (thành ngữ) | số lượng nhỏ | không nhiều chút nào | Bạn đếm trên ngón tay.

Cấu tạo: (liêu) + (liêu) + (vô) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ một vài (thành ngữ) | số lượng nhỏ | không nhiều chút nào | Bạn đếm trên ngón tay.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寥寥:形容数量少。非常稀少,没有几个。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容数量非常少。
  • Tân Hoa Tự Điển 寥寥形容数量少。非常稀少,没有几个。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) very few
  • Cihui 寥寥無幾 iáoliáowújǐ f.e. be very few

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凤毛麟角 · 寥寥可数 · 寥若晨星 · 屈指可数

Từ trái nghĩa

不乏其人 · 不胜枚举 · 不计其数 · 人山人海 · 俯拾即是 · 层出不穷 · 恒河沙数 · 成千成万 · 星羅棋布 · 车载斗量