寥寥無幾
liêu liêu vô ki
Hán Việt: liêu liêu vô ki · Pinyin: liáo liáo wú jǐ
Tổng quan
chỉ một vài (thành ngữ) | số lượng nhỏ | không nhiều chút nào | Bạn đếm trên ngón tay.
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ một vài (thành ngữ) | số lượng nhỏ | không nhiều chút nào | Bạn đếm trên ngón tay.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寥寥:形容数量少。非常稀少,没有几个。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容数量非常少。
- Tân Hoa Tự Điển 寥寥形容数量少。非常稀少,没有几个。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) very few
- Cihui 寥寥無幾 iáoliáowújǐ f.e. be very few