星艦迷航記 xīng jiàn mí háng jì · tinh hạm mê hàng kí Hán Việt: tinh hạm mê hàng kí · Pinyin: xīng jiàn mí háng jì Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 艦 (hạm) + 迷 (mê) + 航 (hàng) + 記 (kí)Pinyinxīng jiàn mí háng jìHán Việttinh hạm mê hàng kíCấu tạo星 + 艦 + 迷 + 航 + 記 · tinh + hạm + mê + hàng + kí nghĩa thành phần: tinh + hạm + mê + hàng + kí