星辰公主號 xīng chén gōng zhǔ hào · tinh thần công chủ hào Hán Việt: tinh thần công chủ hào · Pinyin: xīng chén gōng zhǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 辰 (thần) + 公 (công) + 主 (chủ) + 號 (hào)Pinyinxīng chén gōng zhǔ hàoHán Việttinh thần công chủ hàoCấu tạo星 + 辰 + 公 + 主 + 號 · tinh + thần + công + chủ + hào nghĩa thành phần: tinh + thần + công + chủ + hào