星際爭霸戰
tinh tế tranh phách chiến
Hán Việt: tinh tế tranh phách chiến · Pinyin: xīng jì zhēng bà zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 爭 (tranh) + 霸 (phách) + 戰 (chiến)
Hán Việt: tinh tế tranh phách chiến · Pinyin: xīng jì zhēng bà zhàn
Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 爭 (tranh) + 霸 (phách) + 戰 (chiến)