星體追蹤器 tinh thể truy tung khí Hán Việt: tinh thể truy tung khí Tổng quan Cấu tạo: 星 (tinh) + 體 (thể) + 追 (truy) + 蹤 (tung) + 器 (khí)Hán Việttinh thể truy tung khíCấu tạo星 + 體 + 追 + 蹤 + 器 · tinh + thể + truy + tung + khí nghĩa thành phần: tinh + thể + truy + tung + khí Nghĩa EngCihui astrotracker