映現
ánh hiện
Hán Việt: ánh hiện · Pinyin: yìng xiàn
Tổng quan
lộ ra: phơi ra/hiện ra
Nghĩa
Việt
- Cihui lộ ra: phơi ra/hiện ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹显现。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹显现。
Eng
- Cihui 映現 ìngxiàn* v. light up; bring out ◆n. <lg.> mapping