映雪囊螢

yìng xuě náng yíng ánh tuyết nang huỳnh

Hán Việt: ánh tuyết nang huỳnh · Pinyin: yìng xuě náng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ánh) + (tuyết) + (nang) + (huỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容夜以继日,苦学不倦。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

映月读书