春天的使者 xuân thiên đích sử giả Hán Việt: xuân thiên đích sử giả Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 天 (thiên) + 的 (đích) + 使 (sử) + 者 (giả)Hán Việtxuân thiên đích sử giảCấu tạo春 + 天 + 的 + 使 + 者 · xuân + thiên + đích + sử + giả nghĩa thành phần: xuân + thiên + đích + sử + giả Nghĩa EngCihui harbinger of spring