春情發動期

xuân tình phát động kì

Hán Việt: xuân tình phát động kì

Tổng quan

tuổi dậy thì

Cấu tạo: (xuân) + (tình) + (phát) + (động) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi dậy thì

Eng

  • Cihui 春情發動期 hūnqíng fādòngqī n. puberty