春蠶吐絲描

xuân tàm thổ ti miêu

Hán Việt: xuân tàm thổ ti miêu

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (tàm) + (thổ) + (ti) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 春蠶吐絲描 hūncán tǔsī miáo n. <art> the style of thin and continuous strokes (in painting)