是…的代表

Tổng quan

Cấu tạo: 是 (thị) + … + 的 (đích) + 代 (đại) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu biểu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be typical of

Eng

  • Cihui be typical of

Từ liên quan

Gần nghĩa

是…的起因 · 代表人物 · 代表人的 · 代表大会 · 代表性的 · 是…理由 · 代表团来访 · 代表表決权