是一丘之貉 thị nhất khâu chi hạc Hán Việt: thị nhất khâu chi hạc Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 一 (nhất) + 丘 (khâu) + 之 (chi) + 貉 (hạc)Hán Việtthị nhất khâu chi hạcCấu tạo是 + 一 + 丘 + 之 + 貉 · thị + nhất + khâu + chi + hạc nghĩa thành phần: thị + nhất + khâu + chi + hạc