是可忍孰不可忍
thị khả nhẫn thục bất khả nhẫn
Hán Việt: thị khả nhẫn thục bất khả nhẫn
Tổng quan
Cấu tạo: 是 (thị) + 可 (khả) + 忍 (nhẫn) + 孰 (thục) + 不 (bất) + 可 (khả) + 忍 (nhẫn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 是可忍孰不可忍 hìkěrěn shúbùkěrěn f.e. <id.> If this can be tolerated, what cannot?