是坐船去嗎 thị tọa thuyền khứ mạ Hán Việt: thị tọa thuyền khứ mạ Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 坐 (tọa) + 船 (thuyền) + 去 (khứ) + 嗎 (mạ)Hán Việtthị tọa thuyền khứ mạCấu tạo是 + 坐 + 船 + 去 + 嗎 · thị + tọa + thuyền + khứ + mạ nghĩa thành phần: thị + tọa + thuyền + khứ + mạ Nghĩa EngCihui Are you going by boat