是左邊的嗎 thị tả biên đích mạ Hán Việt: thị tả biên đích mạ Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 左 (tả) + 邊 (biên) + 的 (đích) + 嗎 (mạ)Hán Việtthị tả biên đích mạCấu tạo是 + 左 + 邊 + 的 + 嗎 · thị + tả + biên + đích + mạ nghĩa thành phần: thị + tả + biên + đích + mạ Nghĩa EngCihui Is it the left one