是恢復疲勞 shì huī fù pí láo · thị khôi phục bì lao Hán Việt: thị khôi phục bì lao · Pinyin: shì huī fù pí láo Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 恢 (khôi) + 復 (phục) + 疲 (bì) + 勞 (lao)Pinyinshì huī fù pí láoHán Việtthị khôi phục bì laoCấu tạo是 + 恢 + 復 + 疲 + 勞 · thị + khôi + phục + bì + lao nghĩa thành phần: thị + khôi + phục + bì + lao