是某人所生 thị mỗ nhân sở sanh Hán Việt: thị mỗ nhân sở sanh Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 生 (sanh)Hán Việtthị mỗ nhân sở sanhCấu tạo是 + 某 + 人 + 所 + 生 · thị + mỗ + nhân + sở + sanh nghĩa thành phần: thị + mỗ + nhân + sở + sanh Nghĩa EngCihui be sprung from sb.'s loins