是這樣以致 thị giá dạng dĩ trí Hán Việt: thị giá dạng dĩ trí Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 這 (giá) + 樣 (dạng) + 以 (dĩ) + 致 (trí)Hán Việtthị giá dạng dĩ tríCấu tạo是 + 這 + 樣 + 以 + 致 · thị + giá + dạng + dĩ + trí nghĩa thành phần: thị + giá + dạng + dĩ + trí Nghĩa EngCihui such as to