顯字示波管 hiển tự kì ba quản Hán Việt: hiển tự kì ba quản Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 字 (tự) + 示 (kì) + 波 (ba) + 管 (quản)Hán Việthiển tự kì ba quảnCấu tạo顯 + 字 + 示 + 波 + 管 · hiển + tự + kì + ba + quản nghĩa thành phần: hiển + tự + kì + ba + quản Nghĩa EngCihui charachtron