顯定合一漿
hiển định hợp nhất tương
Hán Việt: hiển định hợp nhất tương
Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 定 (định) + 合 (hợp) + 一 (nhất) + 漿 (tương)
Hán Việt: hiển định hợp nhất tương
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 定 (định) + 合 (hợp) + 一 (nhất) + 漿 (tương)