显影液溶解

xiǎn yǐng yè róng jiěhiển ảnh dịch dong giải

Hán Việt: hiển ảnh dịch dong giải · Pinyin: xiǎn yǐng yè róng jiě

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 液 (dịch) + 溶 (dong) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dung dịch hiện ảnh

Đức

  • Handedict Entwicklerlösung

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶解性的 · 溶解酵素 · 显影像过度 · 显影剂一种 · 显影宽容度 · 显影液擦子 · 显影液材料 · 显影液氧化