顯微照相術

hiển vi chiếu tương thuật

Hán Việt: hiển vi chiếu tương thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (vi) + (chiếu) + (tương) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顯微照相術 iǎnwēi zhàoxiàngshù n. microphotography; photomicrography