顯微電泳法 hiển vi điện vịnh pháp Hán Việt: hiển vi điện vịnh pháp Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 電 (điện) + 泳 (vịnh) + 法 (pháp)Hán Việthiển vi điện vịnh phápCấu tạo顯 + 微 + 電 + 泳 + 法 · hiển + vi + điện + vịnh + pháp nghĩa thành phần: hiển + vi + điện + vịnh + pháp Nghĩa EngCihui microelectrophoresis