顯微閱讀機 hiển vi duyệt độc ki Hán Việt: hiển vi duyệt độc ki Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 機 (ki)Hán Việthiển vi duyệt độc kiCấu tạo顯 + 微 + 閱 + 讀 + 機 · hiển + vi + duyệt + độc + ki nghĩa thành phần: hiển + vi + duyệt + độc + ki Nghĩa EngCihui 顯微閱讀機 iǎnwēi yuèdújī n. microfilm viewer/reader M:¹jià/¹tái