顯示滾動條 hiển kì cổn động điều Hán Việt: hiển kì cổn động điều Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 滾 (cổn) + 動 (động) + 條 (điều)Hán Việthiển kì cổn động điềuCấu tạo顯 + 示 + 滾 + 動 + 條 · hiển + kì + cổn + động + điều nghĩa thành phần: hiển + kì + cổn + động + điều Nghĩa EngCihui show scroll bars