顯示輔助線 hiển kì phụ trợ tuyến Hán Việt: hiển kì phụ trợ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 線 (tuyến)Hán Việthiển kì phụ trợ tuyếnCấu tạo顯 + 示 + 輔 + 助 + 線 · hiển + kì + phụ + trợ + tuyến nghĩa thành phần: hiển + kì + phụ + trợ + tuyến Nghĩa EngCihui Show Guides