顯示適配器 xiǎn shì shì pèi qì · hiển kì thích phối khí Hán Việt: hiển kì thích phối khí · Pinyin: xiǎn shì shì pèi qì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 適 (thích) + 配 (phối) + 器 (khí)Pinyinxiǎn shì shì pèi qìHán Việthiển kì thích phối khíCấu tạo顯 + 示 + 適 + 配 + 器 · hiển + kì + thích + phối + khí nghĩa thành phần: hiển + kì + thích + phối + khí