顯示隱文件

hiển kì ẩn văn kiện

Hán Việt: hiển kì ẩn văn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (kì) + (ẩn) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui show hidden files