显赫的人物

hiển hách đích nhân vật

Hán Việt: hiển hách đích nhân vật

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 赫 (hách) + 的 (đích) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nổi tiếng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi name of distinction

Eng

  • Cihui name of distinction

Từ liên quan

Gần nghĩa

人物之创造 · 显赫人物 · 人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 显赫的地位 · 显赫一时 · 人物刻画