顯赫的地位 hiển hách đích địa vị Hán Việt: hiển hách đích địa vị Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 赫 (hách) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việthiển hách đích địa vịCấu tạo顯 + 赫 + 的 + 地 + 位 · hiển + hách + đích + địa + vị nghĩa thành phần: hiển + hách + đích + địa + vị Nghĩa EngCihui place in the sun