显赫的地位 hiển hách đích địa vị Hán Việt: hiển hách đích địa vị Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 赫 (hách) + 的 (đích) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việthiển hách đích địa vịTừ loạidanhCấu tạo顯 + 赫 + 的 + 地 + 位 · hiển + hách + đích + địa + vị nghĩa thành phần: hiển + hách + đích + địa + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vị trí quan trọngMainlandKaggle Zh-Vi place in the sunEngCihui place in the sun Từ liên quan Gần nghĩa地位最低的 · 地位较低的 · 地位较高的 · 显赫人物 · 地位低的 · 地位十信 · 显赫的人物 · 显赫一时