顯鼻子顯眼兒
hiển tị tử hiển nhãn nhi
Hán Việt: hiển tị tử hiển nhãn nhi
Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 鼻 (tị) + 子 (tử) + 顯 (hiển) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)
Nghĩa
Eng
- Cihui 顯鼻子顯眼兒 iǎn bízi xiǎn yǎnr f.e. <coll.> be too conspicuous/exposed