時代的反映 thì đại đích phản ánh Hán Việt: thì đại đích phản ánh Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 的 (đích) + 反 (phản) + 映 (ánh)Hán Việtthì đại đích phản ánhCấu tạo時 + 代 + 的 + 反 + 映 · thì + đại + đích + phản + ánh nghĩa thành phần: thì + đại + đích + phản + ánh Nghĩa EngCihui the mirror of times