時刻準備着

thì khắc chuẩn bị trứ

Hán Việt: thì khắc chuẩn bị trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (khắc) + (chuẩn) + (bị) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui keep one's powder dry