時勢造英雄

shí shì zào yīng xióng thì thế tạo anh hùng

Hán Việt: thì thế tạo anh hùng · Pinyin: shí shì zào yīng xióng

Tổng quan

Thời thế tạo anh hùng (thành ngữ). Xu hướng sự kiện đưa ra người anh hùng.

Cấu tạo: (thì) + (thế) + (tạo) + (anh) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thời thế tạo anh hùng (thành ngữ). Xu hướng sự kiện đưa ra người anh hùng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時局動盪變幻,足以促成人才的崛起。《東歐女豪傑》第一回:「看官,古語道:『英雄造時勢,時勢造英雄。』這兩句話諒來大家都是聽慣的。」

Eng

  • CC-CEDICT Time makes the man (idiom). The trend of events brings forth the hero.
  • Cihui Time makes the man (idiom). The trend of events brings forth the hero.