時數的摧殘

thì sổ đích tồi tàn

Hán Việt: thì sổ đích tồi tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (sổ) + (đích) + (tồi) + (tàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui the ravages of time