時窮節乃見

shí qióng jié nǎi xiàn thì cùng tiết nãi kiến

Hán Việt: thì cùng tiết nãi kiến · Pinyin: shí qióng jié nǎi xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (cùng) + (tiết) + (nãi) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時窮節乃見 hí qióng jié nǎi jiàn f.e. Integrity/loyalty shines out in times of woe.